Thư viện tài liệu

  • 82-2-561-9001, AS:02-6249-4311
Môi trường (E)
  • Thứ tự
    Tiêu đề
    File đính kèm Người soạn thảo Ngày đăng Lượt xem
  • 19
    [E-9-1] Tỷ lệ sản phẩm và dịch vụ có chứng nhận thân thiện môi trường
    김나연2023-07-10448
  • 18
    [E-8-1] Vi phạm pháp luật/quy định về môi trường
    김나연2023-07-10434
  • 17
    [E-7-2] Lượng phát thải chất ô nhiễm nước
    김나연2023-07-10436
  • 16
    [E-7-1] Lượng phát thải chất ô nhiễm không khí
    김나연2023-07-10426
  • 15
    [E-6-2] Tỷ lệ tái chế chất thải
    김나연2023-07-10427
  • 14
    [E-6-1] Lượng chất thải phát sinh
    김나연2023-07-10460
  • 13
    [E-5-2] Tỷ lệ nước tái sử dụng
    김나연2023-07-10421
  • 12
    [E-5-1] Lượng nước sử dụng
    김나연2023-07-10430
  • 11
    [E-4-2] Tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo
    김나연2023-07-10430
  • 10
    [E-4-1] Lượng năng lượng sử dụng
    김나연2023-07-10418
  • 9
    [E-3-3] Xác minh lượng phát thải khí nhà kính
    김나연2023-07-10416
  • 8
    [E-3-3] Xác minh lượng phát thải khí nhà kính
    김나연2023-07-10414
  • 7
    [E-3-2] Lượng phát thải khí nhà kính (Scope 3)
    김나연2023-07-10423
  • 6
    [E-3-2] Lượng phát thải khí nhà kính (Scope 3)
    김나연2023-07-10443
  • 5
    [E-3-1] Lượng phát thải khí nhà kính (Scope 1 & Scope 2)
     김나연2023-07-10433